屢舞 lǚ wǔ · lũ vũ Hán Việt: lũ vũ · Pinyin: lǚ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 舞 (vũ)Pinyinlǚ wǔHán Việtlũ vũCấu tạo屢 + 舞 · lũ + vũ nghĩa thành phần: lũ + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接连多次歌舞。亦谓歌舞无度; 常常舞动。Tân Hoa Tự Điển 1.接连多次歌舞。亦谓歌舞无度。 2.常常舞动。