屢遷 lǚ qiān · lũ thiên Hán Việt: lũ thiên · Pinyin: lǚ qiān Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 遷 (thiên)Pinyinlǚ qiānHán Việtlũ thiênCấu tạo屢 + 遷 · lũ + thiên nghĩa thành phần: lũ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次变易; 多次迁徙。Tân Hoa Tự Điển 1.多次变易。 2.多次迁徙。