屡遭

lǚ zāolũ tao

Hán Việt: lũ tao · Pinyin: lǚ zāo

Tổng quan

chịu đựng lặp đi lặp lại

Cấu tạo: 屢 (lũ) + 遭 (tao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu đựng lặp lại
  • Google Alex v6 chịu đựng nhiều lần
  • Tần suất từ chịu đựng lặp đi lặp lại

Eng

  • Cihui to suffer repeatedly
  • Tần suất từ to suffer repeatedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

屡遭不测 · 屡加 · 屡屡 · 屡次 · 遭到 · 遭劫 · 遭受 · 遭拒