屢出狂言

lǚ chū kuáng yán lũ xuất cuồng ngôn

Hán Việt: lũ xuất cuồng ngôn · Pinyin: lǚ chū kuáng yán

Tổng quan

phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần

Cấu tạo: (lũ) + (xuất) + (cuồng) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần

Eng

  • CC-CEDICT repeated gaffes
  • Cihui repeated gaffes