屢加 lǚ jiā · lũ gia Hán Việt: lũ gia · Pinyin: lǚ jiā Tổng quan nhiều lần thêm Cấu tạo: 屢 (lũ) + 加 (gia)Pinyinlǚ jiāHán Việtlũ giaCấu tạo屢 + 加 · lũ + gia nghĩa thành phần: lũ + gia Nghĩa ViệtCihui nhiều lần thêmEngCC-CEDICT plyCihui ply