屢盟 lǚ méng · lũ minh Hán Việt: lũ minh · Pinyin: lǚ méng Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 盟 (minh)Pinyinlǚ méngHán Việtlũ minhCấu tạo屢 + 盟 · lũ + minh nghĩa thành phần: lũ + minh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屢次會盟。《詩經.小雅.巧言》:「君子屢盟,亂用是長。」