屢舞 lǚ wǔ · lũ vũ Hán Việt: lũ vũ · Pinyin: lǚ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 舞 (vũ)Pinyinlǚ wǔHán Việtlũ vũCấu tạo屢 + 舞 · lũ + vũ nghĩa thành phần: lũ + vũ