屢遭
lũ tao
Hán Việt: lũ tao · Pinyin: lǚ zāo
Tổng quan
chịu đựng lặp đi lặp lại
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu đựng lặp đi lặp lại
Eng
- CC-CEDICT to suffer repeatedly
- Cihui to suffer repeatedly
Hán Việt: lũ tao · Pinyin: lǚ zāo
chịu đựng lặp đi lặp lại