屣脫

xǐ tuōtỉ thoát

Hán Việt: tỉ thoát · Pinyin: xǐ tuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.脱下鞋子。语本《汉书.郊祀志下》"吾视去妻子如脱屣耳。"后以"屣脱"比喻轻弃而无所顾恋。

Cấu tạo: 屣 (tỉ) + 脫 (thoát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脫位 · 脫體 · 脫兔 · 脫坡 · 脫坯 · 脫塵 · 脫套 · 脫帽