層位 céng wèi · tằng vị Hán Việt: tằng vị · Pinyin: céng wèi Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 位 (vị)Pinyincéng wèiHán Việttằng vịCấu tạo層 + 位 · tằng + vị nghĩa thành phần: tằng + vị