層出

céng chū tằng xuất

Hán Việt: tằng xuất · Pinyin: céng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo nhau mà ra, hết lớp này tới lớp khác. tằng xuất tằng xuất ☆Theo nhau mà ra, hết lớp này tới lớp khác.