層出 céng chū·tằng xuất Hán Việt: tằng xuất · Pinyin: céng chū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.连续不断地出来。 Cấu tạo: 層 (tằng) + 出 (xuất)Pinyincéng chūHán Việttằng xuấtTừ loạiđộngCấu tạo層 + 出 · tằng + xuất nghĩa thành phần: tằng + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xuất hiện liên tục Từ liên quan Gần nghĩa出醜 · 出世 · 出喪 · 出乎 · 出乘 · 出書 · 出事 · 出於