層厚 céng hòu · tằng hậu Hán Việt: tằng hậu · Pinyin: céng hòu Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 厚 (hậu)Pinyincéng hòuHán Việttằng hậuCấu tạo層 + 厚 · tằng + hậu nghĩa thành phần: tằng + hậu