層城 céng chéng · tằng thành Hán Việt: tằng thành · Pinyin: céng chéng Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 城 (thành)Pinyincéng chéngHán Việttằng thànhCấu tạo層 + 城 · tằng + thành nghĩa thành phần: tằng + thành