層壓 céng yā · tằng áp Hán Việt: tằng áp · Pinyin: céng yā Tổng quan ép laminate Cấu tạo: 層 (tằng) + 壓 (áp)Pinyincéng yāHán Việttằng ápCấu tạo層 + 壓 · tằng + áp nghĩa thành phần: tằng + áp Nghĩa ViệtCihui ép laminateEngCC-CEDICT laminationCihui lamination