層宙 céng zhòu · tằng trụ Hán Việt: tằng trụ · Pinyin: céng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 宙 (trụ)Pinyincéng zhòuHán Việttằng trụCấu tạo層 + 宙 · tằng + trụ nghĩa thành phần: tằng + trụ