層層迭迭 céng céng dié dié · tằng tằng điệt điệt Hán Việt: tằng tằng điệt điệt · Pinyin: céng céng dié dié Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 層 (tằng) + 迭 (điệt) + 迭 (điệt)Pinyincéng céng dié diéHán Việttằng tằng điệt điệtCấu tạo層 + 層 + 迭 + 迭 · tằng + tằng + điệt + điệt nghĩa thành phần: tằng + tằng + điệt + điệt