層曲 céng qū · tằng khúc Hán Việt: tằng khúc · Pinyin: céng qū Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 曲 (khúc)Pinyincéng qūHán Việttằng khúcCấu tạo層 + 曲 · tằng + khúc nghĩa thành phần: tằng + khúc