層狀
tằng trạng
Hán Việt: tằng trạng · Pinyin: céng zhuàng
Tổng quan
phân lớp | dạng tầng (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân lớp | dạng tầng (địa chất)
Eng
- CC-CEDICT stratified|bedded (geology)
- Cihui stratified; bedded (geology)