層級
tằng cấp
Hán Việt: tằng cấp · Pinyin: céng jí
Tổng quan
cấp độ | hệ thống phân cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp độ | hệ thống phân cấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 層次等級。如:「研究所是比大學更高層級的教育機構。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 多级的石阶; 比喻人所处的社会地位,犹言阶级﹑阶层。
- Tân Hoa Tự Điển 1.多级的石阶。 2.比喻人所处的社会地位,犹言阶级﹑阶层。
Eng
- CC-CEDICT level|hierarchy
- Cihui level; hierarchy