層累

céng lèitằng luy

Hán Việt: tằng luy · Pinyin: céng lèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"层累"。重叠。 2.谓逐层积累。

Cấu tạo: 層 (tằng) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chồng chất
  • Biên soạn v.p. multiple; successive

Eng

  • Cihui 層累 énglěi v.p. multiple; successive

Từ liên quan

Gần nghĩa

層雲 · 層化 · 層壓 · 層疊 · 層子 · 層層 · 層巖 · 層巒