層臺

céng tái tằng thai

Hán Việt: tằng thai · Pinyin: céng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà nhiều tầng cất trên nền cao — Nền cao, có nhiều lớp chồng lên nhau. tằng đài tằng đài ☆Nhà nhiều tầng cất trên nền cao — Nền cao, có nhiều lớp chồng lên nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重疊的高臺。《文選.謝靈運.會吟行》:「層臺指中天,高墉積崇雉。」

Eng

  • Cihui 層臺 éngtái n. terraces