層遝

tằng đạp

Hán Việt: tằng đạp

Tổng quan

Cấu tạo: 层 (tằng) + 遝 (đạp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩 · 层峦