層霄

céng xiāotằng tiêu

Hán Việt: tằng tiêu · Pinyin: céng xiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

天空的高远之处流年随逝水,高谊薄层霄。

Cấu tạo: 層 (tằng) + 霄 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng trời
  • Biên soạn sky; space above

Eng

  • Cihui 層霄 éngxiāo n. sky; space above

Từ liên quan

Gần nghĩa

層雲 · 層化 · 層壓 · 層疊 · 層子 · 層層 · 層巖 · 層巒