層高 céng gāo · tằng cao Hán Việt: tằng cao · Pinyin: céng gāo Tổng quan Cấu tạo: 層 (tằng) + 高 (cao)Pinyincéng gāoHán Việttằng caoCấu tạo層 + 高 · tằng + cao nghĩa thành phần: tằng + cao