履業 lǚ yè · lí nghiệp Hán Việt: lí nghiệp · Pinyin: lǚ yè Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 業 (nghiệp)Pinyinlǚ yèHán Việtlí nghiệpCấu tạo履 + 業 · lí + nghiệp nghĩa thành phần: lí + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经历和业绩。Tân Hoa Tự Điển 1.经历和业绩。