履中 lǚ zhōng · lí trung Hán Việt: lí trung · Pinyin: lǚ zhōng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 中 (trung)Pinyinlǚ zhōngHán Việtlí trungCấu tạo履 + 中 · lí + trung nghĩa thành phần: lí + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躬行中庸之道; 犹居中。谓践祚。Tân Hoa Tự Điển 1.躬行中庸之道。 2.犹居中。谓践祚。