履仁

lǚ rén lí nhân

Hán Việt: lí nhân · Pinyin: lǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躬行仁道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躬行仁道。