履任
lí nhâm
Hán Việt: lí nhâm · Pinyin: lǚ rèn
Tổng quan
nhậm chức; nhận chức。指官員上任。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhậm chức; nhận chức。指官員上任。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到任;就任。
- Tân Hoa Tự Điển 1.到任;就任。
Eng
- Cihui 履任 ǚrèn* v. take/assume one's new office/post