履位
lí vị
Hán Việt: lí vị · Pinyin: lǚ wèi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即位、登基。《五代史平話.唐史.卷下》:「臣仰惟皇帝陛下,自居尊履位以來,未正中宮位號。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.就位。
Hán Việt: lí vị · Pinyin: lǚ wèi