履危 lǚ wēi · lí nguy Hán Việt: lí nguy · Pinyin: lǚ wēi Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 危 (nguy)Pinyinlǚ wēiHán Việtlí nguyCấu tạo履 + 危 · lí + nguy nghĩa thành phần: lí + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹈践高危之处; 指置身于险境。Tân Hoa Tự Điển 1.蹈践高危之处。 2.指置身于险境。