履尚 lǚ shàng · lí thượng Hán Việt: lí thượng · Pinyin: lǚ shàng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 尚 (thượng)Pinyinlǚ shàngHán Việtlí thượngCấu tạo履 + 尚 · lí + thượng nghĩa thành phần: lí + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹礼尚,尊奉崇尚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹礼尚,尊奉崇尚。