履尾

lǚ wěi lí vĩ

Hán Việt: lí vĩ · Pinyin: lǚ wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 踩踏虎尾。比喻面臨險境。《晉書.卷九二.文苑傳.袁宏傳》:「雖遇履尾,神氣恬然。」也作「履虎尾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩踏虎尾。喻身蹈危境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏虎尾。喻身蹈危境。