履嶮

lǚ xiǎn lí hiểm

Hán Việt: lí hiểm · Pinyin: lǚ xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"履险"。