履嶮 lǚ xiǎn · lí hiểm Hán Việt: lí hiểm · Pinyin: lǚ xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 嶮 (hiểm)Pinyinlǚ xiǎnHán Việtlí hiểmCấu tạo履 + 嶮 · lí + hiểm nghĩa thành phần: lí + hiểm