履帶車 lí đái xa Hán Việt: lí đái xa Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 帶 (đái) + 車 (xa)Hán Việtlí đái xaCấu tạo履 + 帶 + 車 · lí + đái + xa nghĩa thành phần: lí + đái + xa Nghĩa EngCihui 履帶車 ǚdàichē n. Caterpillar (machine) M:³liàng