履帶車

lí đái xa

Hán Việt: lí đái xa

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đái) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用兩個以上鏈輪驅動環狀履帶而移動的車輛。便於行走在鬆軟而崎嶇的地面上。如裝甲車、坦克車及工程用的挖土機、推土機等。

Eng

  • Cihui 履帶車 ǚdàichē n. Caterpillar (machine) M:³liàng