履徑

lǚ jìng lí kính

Hán Việt: lí kính · Pinyin: lǚ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行邪道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行邪道。