履徑 lǚ jìng · lí kính Hán Việt: lí kính · Pinyin: lǚ jìng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 徑 (kính)Pinyinlǚ jìngHán Việtlí kínhCấu tạo履 + 徑 · lí + kính nghĩa thành phần: lí + kính