履性

lǚ xìng lí tính

Hán Việt: lí tính · Pinyin: lǚ xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.性行。