履方 lǚ fāng · lí phương Hán Việt: lí phương · Pinyin: lǚ fāng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 方 (phương)Pinyinlǚ fāngHán Việtlí phươngCấu tạo履 + 方 · lí + phương nghĩa thành phần: lí + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立于地上; 躬行正道。Tân Hoa Tự Điển 1.立于地上。 2.躬行正道。