履炭 lǚ tàn · lí thán Hán Việt: lí thán · Pinyin: lǚ tàn Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 炭 (thán)Pinyinlǚ tànHán Việtlí thánCấu tạo履 + 炭 · lí + thán nghĩa thành phần: lí + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻经历艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻经历艰难。