履理 lǚ lǐ · lí lí Hán Việt: lí lí · Pinyin: lǚ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 理 (lí)Pinyinlǚ lǐHán Việtlí líCấu tạo履 + 理 · lí + lí nghĩa thành phần: lí + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 践行法纪。Tân Hoa Tự Điển 1.践行法纪。