履系 lǚ xì · lí hệ Hán Việt: lí hệ · Pinyin: lǚ xì Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 系 (hệ)Pinyinlǚ xìHán Việtlí hệCấu tạo履 + 系 · lí + hệ nghĩa thành phần: lí + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鞋带。Tân Hoa Tự Điển 1.鞋带。