履組 lǚ zǔ · lí tổ Hán Việt: lí tổ · Pinyin: lǚ zǔ Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 組 (tổ)Pinyinlǚ zǔHán Việtlí tổCấu tạo履 + 組 · lí + tổ nghĩa thành phần: lí + tổ