履繩

lǚ shéng lí thằng

Hán Việt: lí thằng · Pinyin: lǚ shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓践行直道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓践行直道。