履義 lǚ yì · lí nghĩa Hán Việt: lí nghĩa · Pinyin: lǚ yì Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 義 (nghĩa)Pinyinlǚ yìHán Việtlí nghĩaCấu tạo履 + 義 · lí + nghĩa nghĩa thành phần: lí + nghĩa