履虛

lǚ xū lí hư

Hán Việt: lí hư · Pinyin: lǚ xū

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行于虚空之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行于虚空之中。