履蹈 lǚ dǎo · lí đạo Hán Việt: lí đạo · Pinyin: lǚ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 蹈 (đạo)Pinyinlǚ dǎoHán Việtlí đạoCấu tạo履 + 蹈 · lí + đạo nghĩa thành phần: lí + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言实践,实行; 指德行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言实践,实行。 2.指德行。