履長

lǚ zhǎng lí trường

Hán Việt: lí trường · Pinyin: lǚ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬至。三國魏.曹植〈冬至獻襪履表〉:「亞歲迎祥,履長納慶。」

Eng

  • Cihui 履長 ǚcháng n. <wr.> winter solstice