履長 lǚ zhǎng · lí trường Hán Việt: lí trường · Pinyin: lǚ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 履 (lí) + 長 (trường)Pinyinlǚ zhǎngHán Việtlí trườngCấu tạo履 + 長 · lí + trường nghĩa thành phần: lí + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指冬至。Tân Hoa Tự Điển 1.指冬至。EngCihui 履長 ǚcháng n. <wr.> winter solstice